Spesifikasi
Deskripsi
tỷ giá acb|Cập nhật ngay bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng (USD, EUR, GBP, HKD,) được cập nhật mỗi ngày tại ACB chính xác nhất!
tỷ giá aud tỷ giá aud | T gi VietcombankTỷ giá ngoại tệ ; AUD, AUSTRALIAN DOLLAR, 16,752.16, 16,921.38, 17,476.50 ; SGD, SINGAPORE DOLLAR, 19,959.89, 20,161.50, 20,864.61. · ·
tỷ giá nhân dân tệ hôm nay tỷ giá nhân dân tệ hôm nay | T gi Nhn dn t RMB TTỷ giá Đồng Nhân Dân Tệ (¥) hôm nay là 1 CNY = 3.711 VND. Tỷ giá trung bình CNY được tính từ dữ liệu của 19 ngân hàng (*) có hỗ trợ giao dịch Đồng Nhân Dân Tệ
tỷ giá ngoại tệ hôm nay tỷ giá ngoại tệ hôm nay | T gi VietcombankTỷ giá ngoại tệ ; EUR, EURO, 29,888.83 ; GBP, UK POUND STERLING, 34,620.59 ; JPY, JAPANESE YEN, 173.50 ; AUD, AUSTRALIAN DOLLAR, 16,534.41
tỷ giá đô mỹ tỷ giá đô mỹ | T gi VietcombankTỷ giá ngoại tệ ; USD, US DOLLAR, 26,160.00, 26,190.00, 26,510.00 ; EUR, EURO, 29,969.41, 30,272.13, 31,549.25. · ·
tỷ giá canada tỷ giá canada | T gi VietcombankTỷ giá ngoại tệ ; USD, US DOLLAR, 25,940.00, 25,970.00, 26,330.00 ; EUR, EURO, 29,888.83, 30,190.73, 31,495.54.
